K20 Series – Van phân phối vật liệu 2K áp suất cao

K20 Series – Van phân phối vật liệu 2K áp suất cao

Mã sản phẩm: K20DSX

Van dispensing 2K độ chính xác cao với khả năng điều khiển lưu lượng A/B độc lập, hoạt động ổn định dưới áp suất lên đến 20 MPa. Lý tưởng cho việc trộn keo và chất làm kín chính xác trong các ứng dụng tự động hóa.

Điều khiển lưu lượng kép chính xác

Điều khiển lưu lượng kép chính xác

Mỗi kênh A và B có thể được điều chỉnh tinh chỉnh để đảm bảo kiểm soát tỷ lệ chính xác, ngay cả khi các thành phần có độ nhớt hoặc khối lượng riêng chênh lệch lớn.

Thiết kế kim điều khiển bằng khí nén

Thiết kế kim điều khiển bằng khí nén

Cơ cấu khí nén tác động kép mang lại phản hồi nhanh và chuyển động đóng/mở ổn định, giúp giảm hiện tượng dồn vật liệu và đảm bảo đường keo đồng đều.

Cấu trúc chống ăn mòn

Cấu trúc chống ăn mòn

Kết cấu toàn bộ bằng thép không gỉ chịu được áp suất lên đến 20 MPa (5 MPa đối với model HV), đồng thời mang lại khả năng chống ăn mòn và mài mòn vượt trội.

Dễ bảo trì

Dễ bảo trì

Thiết kế seat đảo chiều hai vòng đời cùng các bộ seal thay thế (103301 / 103501) giúp đơn giản hóa bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Tương thích với nhiều loại mixer & hệ thống

Tương thích với nhiều loại mixer & hệ thống

Kết nối trực tiếp với mixer tĩnh và tích hợp liền mạch với bơm áp suất cao, hệ thống định lượng và điều khiển cho nhiều cấu hình dispensing 2K khác nhau.

  • Dispensing keo và chất làm kín 2K cho nhựa resin và chất đóng rắn có độ nhớt hoặc tỷ lệ pha trộn khác nhau.
  • Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tự động yêu cầu kiểm soát tỷ lệ chính xác và dòng chảy ổn định.
  • Dispensing keo 2K cho dán kính, làm kín vỏ và encapsulation chống nước.
  • Trộn và dispensing resin và chất đóng rắn cho liên kết cell-to-cell, làm kín nắp pin và vật liệu dẫn nhiệt lấp khe trong module EV.
  • Dán và đổ keo (potting) cho đầu nối, công tắc và cảm biến bằng keo polyurethane hai thành phần.
  • Làm kín cácte dầu, motor khởi động và bơm nước bằng chất làm kín 2K chịu nhiệt.
  • Phủ chính xác đường keo silicone 2K xung quanh đầu cáp và vỏ đầu nối.
  • Định lượng chính xác dầu bôi trơn, lớp phủ epoxy hoặc vật liệu dẫn nhiệt.
Model K20DSX11 (LV) K20DSX12 K20DSX13 K20DSX22 (MV) K20DSX23 K20DSX33 K20DSX66 (HV) K20DSTC (TC)
Code 103911 103912 103913 103922 103923 103933 103966 103970
Kích thước lỗ (A/B) 1 pi / 1 pi 2 pi / 1 pi 3 pi / 1 pi 2 pi / 2 pi 3 pi / 2 pi 3 pi / 3 pi 6 pi / 6 pi 2.5 pi / 2.5 pi
Loại van Needle Valve (LV) Needle Valve Needle Valve Needle Valve (MV) Needle Valve Needle Valve Needle Valve (HV) Needle Valve (TC)
Độ nhớt tối đa (cps) 1,000,000
Áp suất chất lỏng tối đa 20 MPa 5 MPa 20 MPa
Áp suất khí vào 5–10 bar
Cổng khí M5 (f)
Cổng cấp chất lỏng NPT 1/4″ (f)
Trọng lượng 900 g
Kích thước 62×31×145 mm
Vật liệu tiếp xúc chất lỏng Stainless Steel, PTFE, PU, FKM, POM Tungsten Carbide, Stainless Steel, PTFE, PU, FKM, POM

Tìm giải pháp phù hợp nhanh hơn

Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi rất sẵn lòng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm và giải pháp phù hợp.

Trao đổi với kỹ thuật viên